Câu Bị Động Trong Tiếng Anh: Công Thức Và Bài Tập Dễ Hiểu
Bạn đã bao giờ gặp dạng bài “chuyển câu chủ động sang câu bị động” và thấy rối vì không biết phải đưa từ nào lên đầu câu, chia be ra sao, hay dùng V2 hay V3?
Nếu có, bạn không hề đơn độc. Câu bị động là một phần ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong bài kiểm tra tiếng Anh cấp 2, cấp 3 và các đề ôn thi. Nhưng nhiều học sinh mất gốc lại học theo cách rất khó nhớ: nhìn một loạt công thức rồi cố học thuộc.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu câu bị động trong tiếng Anh theo cách dễ hơn:
- Hiểu bản chất câu chủ động và câu bị động
- Nắm công thức chung
S + be + V3/ed - Biết 4 bước chuyển câu chủ động sang bị động
- Tra cứu bảng câu bị động theo các thì thường gặp
- Nhận diện lỗi sai phổ biến
- Luyện bài tập có đáp án
Điểm quan trọng nhất: bạn không cần học thuộc máy móc. Chỉ cần hiểu “ai làm gì với ai” và biết cách đổi trọng tâm câu, câu bị động sẽ dễ hơn rất nhiều.
Câu Bị Động Trong Tiếng Anh Là Gì?
Câu bị động trong tiếng Anh là dạng câu dùng để nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của hành động, thay vì nhấn mạnh người thực hiện hành động.
Nói đơn giản:
- Câu chủ động: ai đó làm một việc gì.
- Câu bị động: ai/cái gì đó bị hoặc được làm bởi ai đó.
Ví dụ:
- Chủ động:
The teacher explains the lesson.Giáo viên giải thích bài học. - Bị động:
The lesson is explained by the teacher.
Bài học được giải thích bởi giáo viên.
Trong câu chủ động, trọng tâm là The teacher – người làm hành động. Trong câu bị động, trọng tâm chuyển sang The lesson – đối tượng nhận hành động.
Phân Biệt Câu Chủ Động Và Câu Bị Động
Để hiểu nhanh, hãy nhìn cấu trúc cơ bản:
Câu chủ động: Người làm hành động + động từ + đối tượng nhận hành động
Câu bị động: Đối tượng nhận hành động + be + V3/ed + by + người làm hành động
Ví dụ:
- Chủ động:
My mother cooks dinner.Mẹ tôi nấu bữa tối. - Bị động:
Dinner is cooked by my mother.
Bữa tối được nấu bởi mẹ tôi.
Ở đây:
My motherlà người thực hiện hành động.cookslà động từ.dinnerlà đối tượng nhận hành động.
Khi đổi sang bị động, dinner được đưa lên đầu câu, động từ chuyển thành is cooked, và người làm hành động có thể đặt sau by.
Khi Nào Cần Dùng Câu Bị Động?
Câu bị động thường dùng trong 4 trường hợp chính.
1. Khi muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động
Ví dụ:
The window was broken yesterday.
Cửa sổ đã bị vỡ hôm qua.
Người nói muốn nhấn mạnh cái cửa sổ bị vỡ, không nhất thiết nhấn mạnh ai làm vỡ.
2. Khi không biết ai thực hiện hành động
Ví dụ:
My bike was stolen.
Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm.
Ta không biết ai lấy trộm, nên câu bị động phù hợp hơn.
3. Khi người thực hiện hành động không quan trọng
Ví dụ:
English is spoken in many countries.
Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.
Ở đây, điều quan trọng là tiếng Anh được sử dụng rộng rãi, không phải chính xác ai đang nói.
4. Khi viết văn phong trang trọng hoặc học thuật
Trong bài viết, báo cáo, hướng dẫn, câu bị động thường được dùng để tạo cảm giác khách quan hơn.
Ví dụ:
The experiment was conducted in the laboratory.
Thí nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm.
Công Thức Câu Bị Động Cơ Bản
Công thức chung của câu bị động là:
S + be + V3/ed + (by + O)
Trong đó:
S: chủ ngữ mới, thường là tân ngữ của câu chủ động.be: động từto be, phải chia theo thì và chủ ngữ.V3/ed: quá khứ phân từ của động từ chính.by + O: người/vật thực hiện hành động, có thể có hoặc không.
Ví dụ:
The room is cleaned every day.Căn phòng được dọn mỗi ngày.This book was written by a famous author.
Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
Vì Sao Phải Có be + V3/ed?
Rất nhiều bạn mất gốc chỉ nhớ “bị động là thêm by”, nhưng thực ra phần quan trọng nhất là be + V3/ed.
Câu bị động luôn cần:
be chia theo thì + động từ chính ở dạng V3/ed
Ví dụ với động từ build:
- Hiện tại đơn:
is built - Quá khứ đơn:
was built - Hiện tại hoàn thành:
has been built - Tương lai đơn:
will be built
Nếu thiếu be, câu sẽ sai ngữ pháp.
Ví dụ:
- Sai:
The house built in 2020. - Đúng:
The house was built in 2020.
Cách Chuyển Câu Chủ Động Sang Câu Bị Động
Để chuyển câu chủ động sang câu bị động, bạn có thể làm theo 4 bước sau.
Bước 1: Xác Định Tân Ngữ Của Câu Chủ Động
Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động.
Ví dụ:
She reads a book.
Trong câu này:
Shelà chủ ngữ.readslà động từ.a booklà tân ngữ.
Khi đổi sang bị động, a book sẽ được đưa lên đầu câu.
Bước 2: Xác Định Thì Của Động Từ
Đây là bước rất quan trọng. Bạn phải biết câu chủ động đang ở thì nào để chia be cho đúng.
Ví dụ:
reads→ hiện tại đơnreadtrong câu quá khứ → quá khứ đơnis reading→ hiện tại tiếp diễnhas read→ hiện tại hoàn thành
Nếu chưa vững phần này, bạn nên ôn lại bài 12 thì trong tiếng Anh trước khi học sâu câu bị động.
Bước 3: Chia be Theo Thì Và Chủ Ngữ Mới
Sau khi xác định thì, hãy chia be tương ứng.
Ví dụ:
- Hiện tại đơn:
am/is/are - Quá khứ đơn:
was/were - Hiện tại tiếp diễn:
am/is/are being - Hiện tại hoàn thành:
have/has been - Tương lai đơn:
will be
Chủ ngữ mới cũng ảnh hưởng đến dạng be.
Ví dụ:
A book is read.Books are read.
Bước 4: Đổi Động Từ Chính Sang V3/ed Và Thêm by Nếu Cần
Động từ chính trong câu bị động phải ở dạng quá khứ phân từ.
Ví dụ:
write→writtenmake→madeclean→cleanedopen→opened
Sau đó, nếu cần nói rõ ai thực hiện hành động, thêm by + người/vật thực hiện.
Ví dụ đầy đủ:
Chủ động: She writes a letter.
Bị động: A letter is written by her.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, phần by + O có thể bỏ nếu người thực hiện không quan trọng.
Ví dụ:
The classroom is cleaned every morning.
Ta không cần nói rõ ai lau lớp nếu thông tin đó không quan trọng.
Bảng Công Thức Câu Bị Động Theo Các Thì Thường Gặp
Câu bị động có thể xuất hiện ở nhiều thì khác nhau. Tuy nhiên, với học sinh mất gốc, bạn nên ưu tiên các thì hay gặp trước: hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai đơn, hiện tại tiếp diễn và modal verbs.
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh. Bảng này chỉ dùng để tra cứu công thức bị động ở mức tổng quan; nếu bạn chưa vững từng thì, hãy quay lại bài 12 thì trong tiếng Anh hoặc học từng thì trước khi luyện câu bị động nâng cao.
| Thì | Công thức bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + am/is/are + V3/ed | The room is cleaned every day. |
| Quá khứ đơn | S + was/were + V3/ed | The window was broken yesterday. |
| Tương lai đơn | S + will be + V3/ed | The test will be checked tomorrow. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are being + V3/ed | The house is being painted. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were being + V3/ed | The car was being repaired. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has been + V3/ed | The homework has been finished. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had been + V3/ed | The work had been done before 5 p.m. |
| Modal verbs | S + modal + be + V3/ed | This exercise must be completed. |
Bạn không cần học tất cả cùng lúc. Hãy học theo thứ tự:
- Hiện tại đơn
- Quá khứ đơn
- Tương lai đơn
- Modal verbs
- Hiện tại hoàn thành
- Các thì tiếp diễn
Khi đã hiểu cách chia be, các dạng còn lại sẽ dễ hơn nhiều.
Các Dạng Câu Bị Động Thường Gặp Trong Bài Thi
Ngoài công thức cơ bản, học sinh cấp 2 và cấp 3 thường gặp một số dạng câu bị động mở rộng. Dưới đây là các dạng nên nắm trước.
Câu Bị Động Với Modal Verbs
Modal verbs gồm các từ như can, could, may, might, must, should, have to, ought to.
Công thức:
S + modal verb + be + V3/ed
Ví dụ:
- Chủ động:
Students must finish the homework. - Bị động:
The homework must be finished by students.
Ví dụ khác:
This problem can be solved easily.Vấn đề này có thể được giải quyết dễ dàng.The rules should be followed.
Các quy tắc nên được tuân theo.
Lỗi phổ biến là quên be sau modal verb.
- Sai:
The homework must finished. - Đúng:
The homework must be finished.
Câu Bị Động Với Hai Tân Ngữ
Một số động từ có thể đi với hai tân ngữ, ví dụ: give, send, teach, show, tell, offer.
Ví dụ:
The teacher gave me a book.
Câu này có hai tân ngữ:
mea book
Có thể chuyển thành:
I was given a book by the teacher.A book was given to me by the teacher.
Trong bài thi, dạng đầu tiên thường gặp hơn vì ngắn và tự nhiên.
Câu Bị Động Dạng Câu Hỏi
Với câu hỏi, bạn vẫn giữ nguyên nguyên tắc be + V3/ed, nhưng cần đảo trợ động từ cho đúng.
Ví dụ:
- Chủ động:
Did they build this school? - Bị động:
Was this school built by them?
Ví dụ khác:
- Chủ động:
Do people speak English here? - Bị động:
Is English spoken here?
Mẹo làm bài: hãy đổi câu hỏi về dạng khẳng định trong đầu trước, sau đó chuyển sang bị động rồi đảo lại thành câu hỏi.
Câu Bị Động Với Make, Let, Help, See, Hear, Watch
Đây là nhóm dễ gây nhầm vì khi chuyển sang bị động có thể thay đổi dạng động từ đi sau.
Ví dụ với make:
- Chủ động:
The teacher made him rewrite the essay. - Bị động:
He was made to rewrite the essay by the teacher.
Lưu ý: sau make ở bị động thường dùng to V.
Ví dụ với động từ chỉ giác quan:
- Chủ động:
I saw him open the door. - Bị động:
He was seen to open the door.
Với học sinh mất gốc, chưa cần học quá sâu dạng đặc biệt ngay từ đầu. Hãy nắm công thức cơ bản trước, sau đó học các dạng đặc biệt khi ôn thi.
Lỗi Học Sinh Mất Gốc Hay Mắc Khi Học Câu Bị Động
Câu bị động không khó, nhưng dễ sai nếu bạn học theo kiểu nhớ công thức rời rạc. Dưới đây là những lỗi thường gặp.
Lỗi 1: Quên Chia be
Sai:
The cake made by my sister.
Đúng:
The cake was made by my sister.
Câu bị động luôn cần be + V3/ed. Nếu thiếu be, câu thường sai.
Lỗi 2: Nhầm V2 Và V3
Nhiều động từ bất quy tắc có V2 và V3 khác nhau.
Ví dụ:
write→ V2:wrote, V3:writtenspeak→ V2:spoke, V3:spokentake→ V2:took, V3:taken
Sai:
The letter was wrote yesterday.
Đúng:
The letter was written yesterday.
Nếu bạn hay sai phần này, hãy học bảng động từ bất quy tắc theo nhóm thay vì học một danh sách quá dài.
Lỗi 3: Không Nhận Ra Thì Của Câu Chủ Động
Ví dụ:
They are repairing the road.
Nếu không nhận ra are repairing là hiện tại tiếp diễn, bạn có thể đổi sai thành:
- Sai:
The road is repaired by them.
Đúng phải là:
The road is being repaired by them.
Muốn làm tốt câu bị động, bạn cần nhận diện thì trước. Đây là lý do câu bị động nên học sau khi đã nắm nền tảng các thì cơ bản như hiện tại đơn, quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
Lỗi 4: Lạm Dụng by
Không phải câu bị động nào cũng cần by.
Ví dụ:
English is spoken in many countries.
Không cần viết:
English is spoken by people in many countries.
Phần by + O chỉ nên dùng khi người thực hiện hành động quan trọng hoặc cần làm rõ.
Lỗi 5: Đổi Câu Không Có Tân Ngữ Sang Bị Động
Không phải câu nào cũng chuyển được sang bị động. Câu bị động thường cần động từ có tân ngữ.
Ví dụ:
He sleeps early.
Câu này không có tân ngữ, nên không chuyển sang bị động theo cách thông thường.
Trong bài tập, hãy kiểm tra xem câu chủ động có tân ngữ hay không trước khi chuyển.
Bài Tập Câu Bị Động Có Đáp Án
Hãy làm các bài tập dưới đây để kiểm tra xem bạn đã hiểu cách chuyển câu chủ động sang bị động chưa.
Bài 1: Chuyển Sang Câu Bị Động
- She cleans the room every day.
- They built this bridge in 2010.
- My father will repair the bike tomorrow.
- The students are doing the exercises now.
- Someone has stolen my bag.
- People speak English all over the world.
- The teacher gave Lan a good mark.
- They must finish the project today.
- Did he write this letter?
- The storm damaged many houses.
Đáp Án Bài 1
- The room is cleaned every day.
- This bridge was built in 2010.
- The bike will be repaired by my father tomorrow.
- The exercises are being done by the students now.
- My bag has been stolen.
- English is spoken all over the world.
- Lan was given a good mark by the teacher.
- The project must be finished today.
- Was this letter written by him?
- Many houses were damaged by the storm.
Bài 2: Chọn Đáp Án Đúng
- This cake _ by my mother yesterday.A. makesB. madeC. was madeD. is made
- The classroom _ every morning.A. cleansB. is cleanedC. was cleanedD. cleaned
- The homework must _ before 9 p.m.A. finishB. finishedC. be finishedD. be finish
- The road is _ repaired now.A. beB. beingC. beenD. was
- This book has _ into many languages.
A. translated
B. been translated
C. be translated
D. translating
Đáp Án Bài 2
- C –
was made - B –
is cleaned - C –
be finished - B –
being - B –
been translated
Series Câu Bị Động Trong Tiếng Anh
Nếu bạn muốn học câu bị động theo từng bước, hãy đi theo series này thay vì học tất cả cùng lúc:
- Công thức câu bị động – nắm cấu trúc
be + V3/ed, bảng công thức và cách nhớ. - Cách chuyển câu chủ động sang bị động – luyện quy trình chuyển câu theo 4 bước.
- Câu bị động theo 12 thì trong tiếng Anh – tra cứu công thức bị động theo từng thì.
- Bài tập câu bị động có đáp án – luyện tập từ cơ bản đến nâng cao.
- Câu bị động với động từ khuyết thiếu – học công thức
modal + be + V3/edvới can, must, should, have to. - Câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh – xử lý hai tân ngữ, bị động tường thuật và
have/get something done. - Lỗi sai thường gặp về câu bị động – nhận diện lỗi sai và cách sửa nhanh khi làm bài.
Lộ Trình Học Câu Bị Động Cho Học Sinh Mất Gốc
Nếu bạn đang mất gốc, đừng bắt đầu bằng cách học tất cả công thức bị động theo 12 thì cùng lúc. Cách đó dễ gây ngợp và nhanh quên.
Hãy học theo lộ trình sau.
Bước 1: Ôn Lại Chủ Ngữ, Động Từ, Tân Ngữ
Bạn cần biết đâu là người làm hành động, đâu là động từ, đâu là đối tượng nhận hành động.
Ví dụ:
The boy kicks the ball.
The boy: chủ ngữkicks: động từthe ball: tân ngữ
Nếu chưa xác định được tân ngữ, bạn sẽ khó chuyển sang bị động.
Bước 2: Ôn Các Thì Hay Gặp
Ưu tiên các thì sau:
- Hiện tại đơn
- Quá khứ đơn
- Tương lai đơn
- Hiện tại hoàn thành
- Hiện tại tiếp diễn
Bạn không cần học lại toàn bộ một lúc. Hãy chọn từng thì và luyện chuyển 5-10 câu bị động.
Bước 3: Học Công Thức Bị Động Cơ Bản
Bắt đầu với công thức:
S + am/is/are + V3/ed
S + was/were + V3/ed
S + will be + V3/ed
Khi đã chắc 3 dạng này, bạn mới chuyển sang các dạng khó hơn.
Bước 4: Luyện Bài Tập Theo Mức Độ
Không nên chỉ đọc lý thuyết. Mỗi ngày hãy làm một nhóm nhỏ:
- 5 câu nhận diện tân ngữ
- 5 câu chuyển chủ động sang bị động
- 5 câu chọn đáp án đúng
- 2 câu tự viết ví dụ
Nếu làm sai, hãy ghi lại lỗi thuộc nhóm nào: sai be, sai V3, sai thì, hay sai vị trí tân ngữ.
Bước 5: Nhờ Giáo Viên Kiểm Tra Lỗ Hổng Nếu Sai Lặp Lại
Nếu bạn học thuộc công thức nhưng vẫn sai nhiều, nguyên nhân thường không nằm ở câu bị động mà nằm ở nền tảng phía trước: chưa vững thì, chưa nhận diện được tân ngữ, hoặc chưa thuộc V3 của động từ bất quy tắc.
Đây là lúc nên có giáo viên kiểm tra lỗ hổng và hướng dẫn lại theo đúng thứ tự. Tại POLA, học sinh mất gốc thường được rà lại nền tảng trước khi học các dạng ngữ pháp nâng cao, để tránh tình trạng học bài mới nhưng sai từ kiến thức cũ. Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài bí quyết học ngữ pháp tiếng Anh nhớ lâu để biết cách học công thức mà không bị quá tải.
Nếu phụ huynh thấy con học thuộc công thức nhưng vẫn không biết áp dụng, có thể cho con làm bài kiểm tra nhỏ để xác định con đang vướng ở đâu: 12 thì, động từ bất quy tắc, hay cách chuyển câu. Nếu cần ước lượng thời gian lấy lại nền tảng, phụ huynh có thể đọc thêm bài học sinh mất gốc cần học bao lâu mỗi ngày.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Bị Động
Câu bị động trong tiếng Anh có khó không?
Câu bị động không quá khó nếu bạn hiểu bản chất. Khó nhất không phải là công thức, mà là xác định đúng tân ngữ, đúng thì và đúng V3 của động từ.
Câu bị động có phải lúc nào cũng cần by không?
Không. by + O chỉ dùng khi người thực hiện hành động quan trọng hoặc cần làm rõ. Nếu người thực hiện không quan trọng, không rõ, hoặc ai cũng hiểu, có thể bỏ by.
Ví dụ:
The door was opened.English is spoken in many countries.
Làm sao biết câu nào chuyển được sang bị động?
Thông thường, câu có tân ngữ mới có thể chuyển sang bị động.
Ví dụ:
She reads a book.→ có tân ngữa book, chuyển được.He sleeps early.→ không có tân ngữ, không chuyển theo cách thông thường.
Câu bị động khác gì câu chủ động?
Câu chủ động nhấn mạnh người làm hành động. Câu bị động nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Ví dụ:
- Chủ động:
They built this school. - Bị động:
This school was built by them.
Học câu bị động nên bắt đầu từ đâu?
Hãy bắt đầu từ 3 việc: nhận diện tân ngữ, ôn các thì cơ bản, và học công thức be + V3/ed. Sau đó mới luyện các dạng nâng cao như modal verbs, câu hỏi, hai tân ngữ và câu bị động đặc biệt.
Tổng Kết
Câu bị động trong tiếng Anh sẽ dễ hơn nhiều nếu bạn không học thuộc máy móc. Hãy nhớ công thức lõi:
S + be + V3/ed + (by + O)
Khi làm bài, đi theo 4 bước:
- Xác định tân ngữ của câu chủ động.
- Xác định thì của động từ.
- Chia
betheo thì và chủ ngữ mới. - Đổi động từ chính sang V3/ed, thêm
bynếu cần.
Nếu bạn vẫn thường xuyên sai câu bị động, hãy quay lại kiểm tra nền tảng: 12 thì, động từ bất quy tắc và cách xác định tân ngữ. Khi nền tảng chắc, câu bị động không còn là phần “khó nhằn” nữa.
Gợi ý từ POLA: Nếu con học thuộc công thức nhưng vẫn không biết áp dụng, phụ huynh có thể đăng ký bài test ngữ pháp đầu vào tại POLA để biết con đang vướng ở phần nào: 12 thì, động từ bất quy tắc, cách xác định tân ngữ hay cách chuyển câu. Từ kết quả đó, giáo viên sẽ gợi ý lộ trình lấy lại nền tảng theo đúng thứ tự, giúp con học nhẹ hơn và tự tin hơn.

