Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu: Can, Must, Should, Have To
Khi học câu bị động, nhiều bạn nhớ công thức chung là S + be + V3/ed. Nhưng đến phần can, must, should, have to, nhiều bạn lại bối rối: có cần chia be không, có thêm to không, và động từ chính đứng dạng nào?
Bài này giúp bạn nắm riêng câu bị động với động từ khuyết thiếu. Đây là nhóm công thức thường gặp trong bài kiểm tra vì nhìn đơn giản nhưng rất dễ sai ở chỗ quên be.
Nếu bạn chưa chắc nền tảng, hãy xem trước bài công thức câu bị động để hiểu vì sao câu bị động luôn cần be + V3/ed.
Công Thức Chung Của Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu
Công thức quan trọng nhất là:
S + modal verb + be + V3/ed + (by + O)
Trong đó:
S: người hoặc vật chịu tác động.modal verb: can, could, must, should, may, might, will, would…be: giữ nguyên dạngbe, không đổi thànhis,are,was.V3/ed: động từ chính ở dạng quá khứ phân từ.by + O: người thực hiện hành động, có thể lược bỏ nếu không quan trọng.
Ví dụ:
- Chủ động:
They can solve this problem.Họ có thể giải quyết vấn đề này. - Bị động:
This problem can be solved.
Vấn đề này có thể được giải quyết.
Điểm cần nhớ: sau modal verb, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu. Vì vậy trong câu bị động, ta dùng be, không dùng is, are, was.
Vì Sao Không Viết Can Is Solved?
Một lỗi rất phổ biến là viết:
Sai: This problem can is solved.
Đúng: This problem can be solved.
Lý do: can là động từ khuyết thiếu. Sau can, động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không to. Trong câu bị động, phần nguyên mẫu đó chính là be.
Tương tự:
Sai: The homework must is finished.
Đúng: The homework must be finished.
Bạn chỉ cần nhớ một cụm cố định:
modal + be + V3/ed
Câu Bị Động Với Can Và Could
Can diễn tả khả năng hoặc sự cho phép ở hiện tại. Could thường dùng cho khả năng trong quá khứ, lời đề nghị lịch sự hoặc giả định.
Công thức:
S + can/could + be + V3/ed
Ví dụ:
This exercise can be done in ten minutes.Bài tập này có thể được làm trong 10 phút.The door could be opened with this key.
Cánh cửa có thể được mở bằng chiếc chìa khóa này.
Khi chuyển từ chủ động sang bị động:
- Chủ động:
Students can answer these questions. - Bị động:
These questions can be answered by students.
Trong bài viết tự nhiên, nếu người làm hành động không quan trọng, bạn có thể bỏ by students.
Câu Bị Động Với Must
Must diễn tả sự bắt buộc, quy định hoặc điều rất cần làm.
Công thức:
S + must + be + V3/ed
Ví dụ:
The rules must be followed.Các quy định phải được tuân thủ.The report must be submitted before Friday.
Báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.
Cặp chuyển đổi:
- Chủ động:
You must clean the classroom. - Bị động:
The classroom must be cleaned.
Lưu ý: must đã mang nghĩa bắt buộc, nên không cần thêm have to trong cùng một câu nếu không có lý do đặc biệt.
Câu Bị Động Với Should
Should dùng để đưa lời khuyên, điều nên làm hoặc kỳ vọng hợp lý.
Công thức:
S + should + be + V3/ed
Ví dụ:
This mistake should be corrected.Lỗi này nên được sửa.More examples should be given in class.
Nên đưa thêm ví dụ trong lớp.
Cặp chuyển đổi:
- Chủ động:
Teachers should explain the rule clearly. - Bị động:
The rule should be explained clearly by teachers.
Trong văn phong tự nhiên, câu bị động thường dùng khi muốn nhấn mạnh “quy tắc” hoặc “lỗi sai” hơn là người làm.
Câu Bị Động Với Have To Và Has To
Have to không phải modal verb “chuẩn” như can hay must, nhưng thường được học cùng nhóm vì cùng diễn tả nghĩa bắt buộc.
Công thức:
S + have/has to + be + V3/ed
Ví dụ:
The homework has to be finished tonight.Bài tập phải được hoàn thành tối nay.These forms have to be filled in carefully.
Những biểu mẫu này phải được điền cẩn thận.
Điểm khác với must: have/has phải chia theo chủ ngữ và thì.
Hiện tại: has to be done / have to be done
Quá khứ: had to be done
Tương lai: will have to be done
Ví dụ:
The room had to be cleaned yesterday.The project will have to be completed next month.
Bảng Tóm Tắt Công Thức Modal Passive
+------------+---------------------------+--------------------------------+
| Modal | Công thức bị động | Ví dụ |
+------------+---------------------------+--------------------------------+
| can | can be + V3/ed | It can be fixed. |
| could | could be + V3/ed | It could be changed. |
| must | must be + V3/ed | It must be done. |
| should | should be + V3/ed | It should be checked. |
| may | may be + V3/ed | It may be delayed. |
| might | might be + V3/ed | It might be cancelled. |
| have to | have/has to be + V3/ed | It has to be repaired. |
+------------+---------------------------+--------------------------------+
Khi làm bài, hãy gạch chân modal trước, sau đó kiểm tra ngay phía sau có be + V3/ed chưa.
Cách Chuyển Câu Có Modal Sang Bị Động
Bạn có thể làm theo 4 bước:
- Xác định tân ngữ của câu chủ động.
- Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới.
- Giữ nguyên modal verb.
- Thêm
be + V3/edsau modal.
Ví dụ:
Chủ động: We should protect the environment.
Bị động: The environment should be protected.
Phân tích:
- Tân ngữ:
the environment - Modal:
should - Động từ chính:
protect→protected - Bị động:
should be protected
Nếu cần ôn quy trình đổi câu chi tiết hơn, bạn có thể đọc bài cách chuyển câu chủ động sang bị động.
Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Modal Passive
1. Quên be
Sai: The work must finished today.
Đúng: The work must be finished today.
Đây là lỗi quan trọng nhất. Cứ thấy modal passive là kiểm tra be.
2. Dùng sai dạng động từ chính
Sai: The problem can be solve.
Đúng: The problem can be solved.
Sau be, động từ chính phải ở dạng V3/ed.
3. Chia be theo chủ ngữ sau modal
Sai: These books should are returned.
Đúng: These books should be returned.
Sau should, can, must, ta dùng be, không dùng are.
4. Lạm dụng by
Không phải câu bị động nào cũng cần by. Nếu người làm hành động đã rõ hoặc không quan trọng, nên bỏ để câu tự nhiên hơn.
Tự nhiên: The form must be submitted by Monday.
Kém tự nhiên: The form must be submitted by the student by Monday.
Bài Tập Nhanh
Chuyển các câu sau sang bị động:
Students must finish this test in 45 minutes.We can use this room for the meeting.They should check the answers carefully.You have to submit the report today.People may cancel the event because of the rain.
Đáp án gợi ý:
This test must be finished in 45 minutes.This room can be used for the meeting.The answers should be checked carefully.The report has to be submitted today.The event may be cancelled because of the rain.
Nếu bạn muốn luyện nhiều hơn, hãy sang bài bài tập câu bị động có đáp án.
Câu Phủ Định Với Modal Passive
Khi muốn phủ định, bạn thêm not sau modal verb, rồi vẫn giữ be + V3/ed.
S + modal + not + be + V3/ed
Ví dụ:
This door cannot be opened from the outside.Cánh cửa này không thể được mở từ bên ngoài.The deadline should not be changed again.Hạn chót không nên bị thay đổi lần nữa.Personal information must not be shared online.
Thông tin cá nhân không được chia sẻ trên mạng.
Lưu ý: cannot thường viết liền, còn must not và should not có thể viết tắt là mustn't, shouldn't trong văn nói hoặc bài viết thân mật.
Câu Hỏi Với Modal Passive
Khi đặt câu hỏi, bạn đưa modal verb lên trước chủ ngữ:
Modal + S + be + V3/ed?
Ví dụ:
Can this problem be solved?Vấn đề này có thể được giải quyết không?Should the answers be checked again?Có nên kiểm tra lại đáp án không?Must the form be submitted today?
Biểu mẫu có phải được nộp hôm nay không?
Nếu là câu hỏi có từ để hỏi, đặt từ hỏi lên đầu:
When should the report be submitted?
How can this mistake be corrected?
Why must the room be cleaned now?
Cách kiểm tra rất nhanh: dù là câu khẳng định, phủ định hay nghi vấn, cụm be + V3/ed vẫn phải xuất hiện sau modal.
Câu Bị Động Với Will Và Would
Will và would cũng đi theo cùng công thức.
S + will/would + be + V3/ed
Ví dụ:
The results will be announced tomorrow.Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.The plan would be accepted if it were clearer.
Kế hoạch sẽ được chấp nhận nếu nó rõ ràng hơn.
Trong bài thi, will be + V3/ed cũng là câu bị động tương lai đơn. Nếu bạn muốn xem đầy đủ các thì khác, hãy đọc bài câu bị động theo 12 thì trong tiếng Anh.
Checklist Làm Bài Modal Passive
Trước khi chốt đáp án, hãy tự hỏi 5 câu:
+----+ Câu hỏi kiểm tra +
| 1 | Câu có modal verb như can, must, should không? |
| 2 | Đối tượng chịu tác động đã được đưa lên đầu chưa? |
| 3 | Sau modal đã có đúng chữ be chưa? |
| 4 | Động từ chính đã chuyển sang V3/ed chưa? |
| 5 | Có cần giữ by + người làm hành động không? |
+----+-----------------------------------------------------+
Nếu câu trả lời cho mục 3 hoặc 4 là “chưa”, đáp án gần như chắc chắn sai.
Kết Luận
Câu bị động với động từ khuyết thiếu không khó nếu bạn nhớ đúng cụm lõi:
modal + be + V3/ed
Dù là can, must, should, may, might hay could, phần sau modal vẫn là be + V3/ed. Với have to, bạn chỉ cần chú ý chia have/has/had theo chủ ngữ và thì.
Sau khi nắm phần modal passive, bạn có thể quay lại hub câu bị động trong tiếng Anh để hệ thống lại toàn bộ series, hoặc học tiếp câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh để xử lý các dạng hai tân ngữ, câu tường thuật và have/get something done.

