Cách Chuyển Câu Chủ Động Sang Bị Động: 4 Bước Dễ Hiểu

Cách Chuyển Câu Chủ Động Sang Bị Động: 4 Bước Dễ Hiểu

Dạng bài “chuyển câu chủ động sang bị động” thường xuất hiện trong bài kiểm tra tiếng Anh cấp 2, cấp 3. Nhiều bạn học thuộc công thức S + be + V3/ed nhưng vẫn sai vì không biết lấy tân ngữ nào đưa lên đầu câu, chia be theo thì nào, hoặc có cần giữ by + O hay không.

Bài viết này hướng dẫn cách chuyển câu chủ động sang bị động theo 4 bước dễ nhớ. Nếu bạn cần ôn lại công thức trước, hãy xem bài công thức câu bị động. Nếu cần cái nhìn tổng quan, hãy đọc hub câu bị động trong tiếng Anh.

Nhắc Nhanh: Câu Chủ Động Và Câu Bị Động Khác Nhau Thế Nào?

Câu chủ động nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động.

The teacher explains the lesson.

Câu bị động nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của hành động.

The lesson is explained by the teacher.

Trong câu chủ động, the teacher là người làm hành động. Trong câu bị động, the lesson được đưa lên đầu câu vì đây là đối tượng nhận hành động.

Công Thức Chung Khi Chuyển Sang Bị Động

Công thức lõi là:

Active:  S + V + O
Passive: O + be + V3/ed + (by + S)

Điều quan trọng là be phải chia theo thì của động từ trong câu chủ động. Động từ chính phải chuyển sang V3/ed.

Ví dụ:

Active:  They clean the classroom.
Passive: The classroom is cleaned by them.

Trong văn tự nhiên, by them thường có thể bỏ:

The classroom is cleaned.

Bước 1: Xác Định Tân Ngữ Của Câu Chủ Động

Muốn chuyển sang bị động, trước tiên phải tìm tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động.

Ví dụ:

My father washes the car.

Hỏi: My father washes what? Câu trả lời là the car. Vậy the car là tân ngữ và sẽ được đưa lên đầu câu bị động.

The car is washed by my father.

Nếu câu không có tân ngữ, thường không chuyển sang bị động được.

She sleeps early.

Câu này không có tân ngữ sau động từ sleeps, nên không nên ép chuyển sang bị động.

Bước 2: Đưa Tân Ngữ Lên Đầu Câu

Sau khi tìm được tân ngữ, đưa nó lên làm chủ ngữ mới.

Active:  Students do homework.
Object:  homework
Passive subject: Homework

Câu bắt đầu thành:

Homework ...

Đây là bước nhiều học sinh hay làm sai khi câu có cụm tân ngữ dài.

Active: The teacher gave the students a difficult exercise.

Câu này có hai tân ngữ: the students và a difficult exercise. Tùy ý muốn nhấn mạnh, ta có thể viết:

The students were given a difficult exercise.
A difficult exercise was given to the students.

Với học sinh mới học, hãy bắt đầu bằng các câu có một tân ngữ rõ ràng trước.

Bước 3: Chia Be Theo Thì Của Câu Chủ Động

Đây là bước quan trọng nhất. Bạn không chia be theo cảm tính, mà dựa vào thì của động từ chính trong câu chủ động.

Câu chủ độngThìCâu bị động
They clean the room.Hiện tại đơnThe room is cleaned.
They cleaned the room.Quá khứ đơnThe room was cleaned.
They will clean the room.Tương lai đơnThe room will be cleaned.
They are cleaning the room.Hiện tại tiếp diễnThe room is being cleaned.
They have cleaned the room.Hiện tại hoàn thànhThe room has been cleaned.

Nếu chưa vững phần thì, bạn nên ôn bài 12 thì trong tiếng Anh trước. Câu bị động không khó hơn các thì; nó chỉ yêu cầu bạn dùng thì cho đúng.

Bước 4: Chuyển Động Từ Chính Sang V3/ed

Sau be, động từ chính phải ở dạng V3/ed.

Ví dụ:

write → written
make → made
build → built
clean → cleaned
open → opened

Một lỗi rất phổ biến là viết:

The letter was write.

Câu đúng là:

The letter was written.

Nếu động từ có quy tắc, thường thêm ed. Nếu là động từ bất quy tắc, bạn cần học cột 3. Đây là lý do học sinh mất gốc nên có bảng động từ bất quy tắc riêng khi luyện câu bị động.

Có Cần Thêm By + O Không?

Sau khi chuyển câu, bạn có thể thêm by + người thực hiện hành động nếu thông tin đó quan trọng.

Active:  Shakespeare wrote Hamlet.
Passive: Hamlet was written by Shakespeare.

Ở đây, by Shakespeare quan trọng nên nên giữ.

Nhưng trong nhiều câu, người thực hiện không quan trọng hoặc không rõ:

Active:  Someone stole my bike.
Passive: My bike was stolen.

Không cần viết by someone vì nghe thừa và không tự nhiên.

Ví Dụ Chuyển Câu Từng Bước

Câu gốc:

They built this school in 2010.

Bước 1: Tìm tân ngữ.

this school

Bước 2: Đưa tân ngữ lên đầu câu.

This school ...

Bước 3: Xác định thì. built là quá khứ đơn, nên dùng was/were.

This school was ...

Bước 4: Chuyển động từ sang V3. build → built.

This school was built in 2010.

Nếu muốn nói rõ người xây:

This school was built by them in 2010.

Nhưng trong đa số trường hợp, câu không cần by them.

Cách Chuyển Câu Phủ Định Sang Bị Động

Câu phủ định vẫn theo 4 bước, chỉ cần giữ ý phủ định bằng not.

Active:  They do not use this room.
Passive: This room is not used.

Ví dụ khác:

Active:  She did not finish the report.
Passive: The report was not finished by her.

Lưu ý: đừng mang nguyên do not hoặc did not sang câu bị động nếu câu bị động đã dùng is/was/were.

Sai:

This room does not used.

Đúng:

This room is not used.

Cách Chuyển Câu Hỏi Sang Bị Động

Với câu hỏi Yes/No, sau khi xác định thì, đưa be hoặc trợ động từ lên đầu câu.

Active:  Do they check homework every day?
Passive: Is homework checked every day?

Với câu hỏi có từ hỏi, giữ từ hỏi ở đầu:

Active:  When did they open the store?
Passive: When was the store opened?

Với câu hỏi có will:

Active:  Will they announce the result tomorrow?
Passive: Will the result be announced tomorrow?

Những Lỗi Thường Gặp Khi Chuyển Sang Bị Động

Không xác định đúng tân ngữ

Nếu đưa sai cụm từ lên đầu câu, câu bị động sẽ sai nghĩa. Luôn hỏi: hành động tác động lên ai/cái gì?

Chia sai be

Ví dụ:

The room are cleaned.

The room là số ít, nên phải là:

The room is cleaned.

Quên V3/ed

Sai:

The homework is do.

Đúng:

The homework is done.

Thêm by + O không cần thiết

My phone was stolen by someone.

Câu này không sai ngữ pháp, nhưng thiếu tự nhiên. Viết ngắn gọn hơn:

My phone was stolen.

Bài riêng về lỗi sai thường gặp về câu bị động sẽ đi sâu hơn phần này.

Checklist 4 Bước Trước Khi Nộp Bài

Khi chuyển câu chủ động sang bị động, hãy dùng checklist này:

  1. Gạch chân tân ngữ của câu chủ động.
  2. Đưa tân ngữ lên đầu câu bị động.
  3. Xác định thì của động từ chính và chia be theo thì đó.
  4. Chuyển động từ chính sang V3/ed.
  5. Quyết định có cần by + O hay không.
  6. Đọc lại câu để kiểm tra nghĩa.

Nếu bạn làm đúng 4 bước đầu, phần lớn câu bị động cơ bản sẽ đúng.

Bài Tập Luyện Nhanh

Chuyển các câu sau sang bị động:

  1. They make cakes every morning.
  2. My brother broke the window.
  3. She will send the email tonight.
  4. They are painting the wall.
  5. The students have finished the test.

Đáp án:

  1. Cakes are made every morning.
  2. The window was broken by my brother.
  3. The email will be sent tonight.
  4. The wall is being painted.
  5. The test has been finished by the students.

Nếu bạn muốn luyện nhiều dạng hơn, hãy xem bài bài tập câu bị động có đáp án sau khi hoàn thiện trong series.

Kết Luận

Cách chuyển câu chủ động sang bị động sẽ dễ hơn nhiều nếu bạn không làm theo cảm tính. Hãy đi theo 4 bước: tìm tân ngữ, đưa lên đầu câu, chia be theo thì, rồi đổi động từ chính sang V3/ed.

Khi đã nắm quy trình, bạn có thể học tiếp câu bị động theo 12 thì trong tiếng Anh để xử lý các dạng bài nâng cao hơn.

Bài viết liên quan

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận