Bài Tập Câu Bị Động Có Đáp Án: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Bài Tập Câu Bị Động Có Đáp Án: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Sau khi học công thức, cách tốt nhất để thật sự hiểu câu bị động là làm bài tập. Nhưng nếu chỉ xem đáp án đúng – sai mà không hiểu vì sao, bạn rất dễ lặp lại lỗi cũ: chia sai be, quên V3/ed, hoặc đưa nhầm tân ngữ lên đầu câu.

Bài viết này tổng hợp bài tập câu bị động có đáp án theo từng mức độ. Trước khi làm, bạn nên ôn nhanh công thức câu bị động và cách chuyển câu chủ động sang bị động. Nếu cần học từ đầu, xem hub câu bị động trong tiếng Anh.

Tóm Tắt Công Thức Trước Khi Làm Bài

Công thức chung:

S + be + V3/ed + (by + O)

Khi chuyển câu chủ động sang bị động:

  1. Tìm tân ngữ của câu chủ động.
  2. Đưa tân ngữ lên đầu câu.
  3. Chia be theo thì của câu gốc.
  4. Đổi động từ chính sang V3/ed.
  5. Thêm hoặc bỏ by + O tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

Active:  They clean the classroom every day.
Passive: The classroom is cleaned every day.

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng

Chọn đáp án đúng nhất.

  1. English _ in many countries.
    A. speaks
    B. is spoken
    C. spoken
    D. is speaking
  2. The window _ yesterday.
    A. broke
    B. was broken
    C. is broken
    D. has broken
  3. The homework _ by the students now.
    A. is doing
    B. is done
    C. is being done
    D. has done
  4. The result _ tomorrow.
    A. will announce
    B. will be announced
    C. will announced
    D. is announcing
  5. The report _ already.
    A. has finished
    B. has been finished
    C. is finishing
    D. was finishing

Đáp án Bài Tập 1

  1. B – English is spoken vì đây là hiện tại đơn bị động.
  2. B – was broken vì có dấu hiệu quá khứ yesterday.
  3. C – is being done vì có now, hành động đang diễn ra.
  4. B – will be announced vì tương lai đơn bị động cần will be + V3.
  5. B – has been finished vì hiện tại hoàn thành bị động cần has/have been + V3.

Bài Tập 2: Chuyển Câu Chủ Động Sang Bị Động Cơ Bản

Chuyển các câu sau sang bị động.

  1. They clean the room every morning.
  2. My mother cooks dinner.
  3. He repaired the bike.
  4. She wrote a letter.
  5. They built this bridge in 1990.
  6. Students do homework every day.
  7. The teacher checks the tests.
  8. People speak English here.

Đáp án Bài Tập 2

  1. The room is cleaned every morning.
  2. Dinner is cooked by my mother.
  3. The bike was repaired by him.
  4. A letter was written by her.
  5. This bridge was built in 1990.
  6. Homework is done by students every day.
  7. The tests are checked by the teacher.
  8. English is spoken here.

Ghi chú: Một số câu có thể bỏ by + O nếu người thực hiện không quan trọng, ví dụ English is spoken here.

Bài Tập 3: Câu Bị Động Theo Thì

Chuyển các câu sau sang bị động, chú ý thì của câu gốc.

  1. They are painting the wall.
  2. She is reading a book.
  3. They were repairing the road at 7 p.m.
  4. He has finished the project.
  5. They had cleaned the classroom before the teacher came.
  6. They will open the new store next week.
  7. She will have completed the report by Monday.

Đáp án Bài Tập 3

  1. The wall is being painted.
  2. A book is being read by her.
  3. The road was being repaired at 7 p.m.
  4. The project has been finished by him.
  5. The classroom had been cleaned before the teacher came.
  6. The new store will be opened next week.
  7. The report will have been completed by her by Monday.

Nếu phần này còn khó, hãy học bài câu bị động theo 12 thì trong tiếng Anh.

Bài Tập 4: Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu

Chuyển các câu sau sang bị động.

  1. Students must wear uniforms.
  2. You should finish this exercise.
  3. They can solve the problem.
  4. We have to submit the form today.
  5. People may use dictionaries in this test.

Đáp án Bài Tập 4

  1. Uniforms must be worn by students.
  2. This exercise should be finished by you.
  3. The problem can be solved by them.
  4. The form has to be submitted today.
  5. Dictionaries may be used in this test.

Công thức cần nhớ:

S + modal verb + be + V3/ed

Không viết must worn hoặc can solved. Phải có be sau động từ khuyết thiếu.

Bài Tập 5: Sửa Lỗi Sai Trong Câu Bị Động

Tìm lỗi sai và sửa lại.

  1. The room are cleaned every day.
  2. The letter was write by Mary.
  3. The result will announced tomorrow.
  4. The homework has finished already.
  5. The road is repaired now by workers.

Đáp án Bài Tập 5

  1. are → is: The room is cleaned every day.
  2. write → written: The letter was written by Mary.
  3. thiếu be: The result will be announced tomorrow.
  4. thiếu been: The homework has been finished already.
  5. Nếu muốn nói “đang được sửa”: The road is being repaired by workers now.

Các lỗi này rất thường gặp. Bài lỗi sai thường gặp về câu bị động sẽ phân tích kỹ hơn trong series.

Bài Tập 6: Viết Lại Câu Có Giữ Nghĩa

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.

  1. People use computers all over the world.
  2. Someone stole my bag yesterday.
  3. They will send the invitation soon.
  4. The teacher has explained the lesson.
  5. They are building a new library near my school.

Đáp án Bài Tập 6

  1. Computers are used all over the world.
  2. My bag was stolen yesterday.
  3. The invitation will be sent soon.
  4. The lesson has been explained by the teacher.
  5. A new library is being built near my school.

Ở câu 2, không cần viết by someone vì người thực hiện không rõ và không quan trọng.

Cách Tự Chấm Bài Câu Bị Động

Sau khi làm xong, hãy tự kiểm tra theo checklist:

  1. Chủ ngữ mới có phải là tân ngữ cũ không?
  2. be đã đúng theo thì chưa?
  3. Động từ chính đã ở V3/ed chưa?
  4. Có giữ đúng trạng từ thời gian/nơi chốn không?
  5. by + O có thật sự cần không?
  6. Câu mới có còn giữ nghĩa câu gốc không?

Nếu sai nhiều ở bước 2, bạn cần ôn lại thì. Nếu sai nhiều ở bước 3, bạn cần học lại động từ bất quy tắc. Nếu sai bước 1, bạn cần luyện xác định tân ngữ.

Lộ Trình Luyện Tập 7 Ngày

Bạn có thể luyện theo lịch ngắn sau:

  • Ngày 1: học lại công thức be + V3/ed.
  • Ngày 2: làm 20 câu hiện tại đơn và quá khứ đơn.
  • Ngày 3: làm 20 câu hiện tại tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn.
  • Ngày 4: làm 20 câu hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành.
  • Ngày 5: làm 15 câu với modal verbs.
  • Ngày 6: sửa lỗi sai câu bị động.
  • Ngày 7: làm bài tổng hợp và chấm lại lỗi.

Học sinh mất gốc không cần làm thật nhiều ngay từ đầu. Quan trọng là làm chậm, sửa kỹ và hiểu vì sao sai.

Kết Luận

Bài tập câu bị động sẽ hiệu quả hơn nếu bạn không chỉ nhìn đáp án, mà còn tự hỏi vì sao dùng is, was, being, been hoặc will be. Khi hiểu công thức và quy trình chuyển câu, bạn sẽ làm bài nhanh hơn và ít sai hơn.

Nếu bạn làm sai nhiều, hãy quay lại hai bài nền: công thức câu bị động và cách chuyển câu chủ động sang bị động.

Bài viết liên quan

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận