Câu Bị Động Đặc Biệt Trong Tiếng Anh: Các Dạng Học Sinh Hay Gặp

Câu Bị Động Đặc Biệt Trong Tiếng Anh: Các Dạng Học Sinh Hay Gặp

Sau khi học công thức cơ bản S + be + V3/ed, bạn sẽ gặp một nhóm câu khó hơn: câu có hai tân ngữ, câu tường thuật, cấu trúc have/get something done, hoặc một số động từ đặc biệt. Những dạng này thường được gọi chung là câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh.

Bài viết này không học lại toàn bộ lý thuyết từ đầu. Nếu bạn còn nhầm công thức nền tảng, hãy xem trước bài câu bị động trong tiếng Anh hoặc công thức câu bị động. Ở đây, chúng ta tập trung vào các dạng nâng cao học sinh hay gặp trong bài kiểm tra.

Câu Bị Động Đặc Biệt Là Gì?

Câu bị động đặc biệt là những dạng không chỉ đổi theo công thức đơn giản:

S + be + V3/ed + by + O

Chúng có thể có thêm đặc điểm như:

  • Câu chủ động có hai tân ngữ.
  • Câu dùng động từ tường thuật như say, believe, think, report.
  • Câu dùng cấu trúc nhờ ai làm gì: have/get something done.
  • Câu có động từ tri giác hoặc động từ nguyên mẫu.

Điểm chung là vẫn giữ nguyên bản chất bị động: nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của hành động.

Dạng 1: Câu Bị Động Với Hai Tân Ngữ

Một số động từ có thể đi với hai tân ngữ, thường là:

give, send, show, teach, tell, offer, lend, buy, make

Ví dụ:

Chủ động: She gave me a book.

Trong câu này có hai tân ngữ:

  • me: người nhận.
  • a book: vật được đưa.

Ta có thể chuyển sang bị động theo hai cách.

Cách 1: Lấy người nhận làm chủ ngữ

I was given a book by her.

Cách này rất thường gặp vì người nhận thường là trọng tâm của câu.

Cách 2: Lấy vật được nhận làm chủ ngữ

A book was given to me by her.

Khi lấy vật làm chủ ngữ, thường cần thêm giới từ như to hoặc for.

Ví dụ khác:

Chủ động: My father bought me a new bike.
Bị động 1: I was bought a new bike by my father.
Bị động 2: A new bike was bought for me by my father.

Trong bài kiểm tra, nếu đề không yêu cầu cụ thể, bạn nên chọn cách tự nhiên và rõ nghĩa hơn.

Dạng 2: Câu Bị Động Tường Thuật

Câu bị động tường thuật thường dùng với các động từ như:

say, think, believe, report, know, expect, consider

Ví dụ chủ động:

People say that he is a good student.

Có hai cách chuyển phổ biến.

Cách 1: It is said that...

It is said that he is a good student.

Cấu trúc:

It + be + V3/ed + that + clause

Ví dụ:

  • It is believed that the story is true.
  • It was reported that the road was closed.

Cách này dễ dùng vì gần với câu gốc.

Cách 2: Chủ ngữ thật + to V

He is said to be a good student.

Cấu trúc:

S + be + V3/ed + to V

Ví dụ:

  • The story is believed to be true.
  • The road was reported to be closed.

Nếu hành động trong mệnh đề sau xảy ra trước hành động tường thuật, thường dùng to have V3/ed.

Ví dụ:

People believe that he stole the money.
He is believed to have stolen the money.

Đây là dạng nâng cao, học sinh lớp lớn hoặc ôn thi thường gặp.

Dạng 3: Have Something Done

Cấu trúc have something done dùng khi bạn nhờ, thuê hoặc sắp xếp để ai đó làm việc gì cho mình.

Công thức:

S + have + object + V3/ed

Ví dụ:

  • I have my hair cut every month.Tôi cắt tóc mỗi tháng. Nghĩa là tôi nhờ/thợ cắt tóc cắt cho tôi.
  • She had her car repaired yesterday.
    Cô ấy đã đem xe đi sửa hôm qua.

Lưu ý: chủ ngữ không trực tiếp làm hành động. Người khác làm việc đó cho chủ ngữ.

So sánh:

I cut my hair. = Tôi tự cắt tóc.
I have my hair cut. = Tôi đi cắt tóc/nhờ người cắt tóc.

Dạng 4: Get Something Done

Get something done gần nghĩa với have something done, nhưng thường tự nhiên hơn trong văn nói.

Công thức:

S + get + object + V3/ed

Ví dụ:

  • I got my phone fixed.Tôi đã đem điện thoại đi sửa.
  • They got the room decorated for the party.
    Họ đã nhờ/trang trí căn phòng cho bữa tiệc.

Trong nhiều trường hợp, have và get có thể thay thế nhau:

I had my bike repaired.
I got my bike repaired.

Tuy nhiên, get thường mang sắc thái chủ động sắp xếp hoặc xoay xở để việc được hoàn thành.

Dạng 5: Bị Động Với Động Từ Tri Giác

Một số động từ tri giác như see, hear, watch, notice có cấu trúc đặc biệt.

Chủ động:

Someone saw him enter the room.

Khi chuyển sang bị động:

He was seen to enter the room.

Điểm cần nhớ: trong chủ động, sau see/hear/watch có thể dùng động từ nguyên mẫu không to. Nhưng khi sang bị động, ta thường thêm to.

Ví dụ:

Chủ động: They heard her sing a song.
Bị động: She was heard to sing a song.

Nếu câu dùng V-ing để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, khi chuyển bị động vẫn giữ V-ing:

Chủ động: I saw him playing football.
Bị động: He was seen playing football.

Dạng 6: Bị Động Với Modal Verbs

Nhóm can, must, should, may, might cũng là dạng học sinh hay gặp, nhưng đây là một nhánh riêng. Công thức ngắn là:

S + modal + be + V3/ed

Ví dụ:

  • This work must be finished today.
  • The answers should be checked carefully.

Nếu bạn muốn học kỹ phần này, xem bài câu bị động với động từ khuyết thiếu.

Bảng Tóm Tắt Các Dạng Câu Bị Động Đặc Biệt

+--------------------------+--------------------------------+--------------------------------+
| Dạng                     | Công thức chính                | Ví dụ                          |
+--------------------------+--------------------------------+--------------------------------+
| Hai tân ngữ              | S + be + V3 + O                | I was given a book.            |
| Tường thuật              | It + be + V3 + that...         | It is said that he is kind.    |
| Tường thuật nâng cao     | S + be + V3 + to V             | He is said to be kind.         |
| Have something done      | S + have + O + V3              | I had my hair cut.             |
| Get something done       | S + get + O + V3               | I got my phone fixed.          |
| Tri giác                 | S + be + V3 + to V/V-ing       | He was seen to enter.          |
| Modal passive            | S + modal + be + V3            | It must be done.               |
+--------------------------+--------------------------------+--------------------------------+

Lỗi Sai Thường Gặp

1. Quên giới từ to hoặc for khi đổi câu hai tân ngữ

Sai: A book was given me.
Đúng: A book was given to me.

Nếu lấy vật làm chủ ngữ, hãy kiểm tra có cần to/for không.

2. Nhầm to V và to have V3

He is believed to steal the money.      (nghĩa hiện tại/tương lai, thường không đúng ý)
He is believed to have stolen the money. (được tin là đã lấy tiền)

Khi hành động xảy ra trước thời điểm tường thuật, dùng to have V3/ed.

3. Dịch sai have something done

I had my car repaired không có nghĩa là “tôi đã sửa xe” nếu hiểu là tự tay sửa. Nghĩa đúng thường là “tôi đã đem xe đi sửa/nhờ người sửa”.

4. Ôm quá nhiều dạng trong một câu trả lời

Khi làm bài, hãy xác định câu thuộc dạng nào trước. Nếu là modal, dùng modal + be + V3. Nếu là tường thuật, chọn It is said that... hoặc S is said to.... Nếu là hai tân ngữ, xem đề muốn nhấn mạnh người nhận hay vật được nhận.

Bài Tập Nhanh

Chuyển các câu sau sang dạng bị động phù hợp:

  1. They gave Mary a present.
  2. People believe that the team will win.
  3. Someone saw him leave the building.
  4. I will have a mechanic repair my bike.
  5. People say that she is very talented.

Đáp án gợi ý:

  1. Mary was given a present. hoặc A present was given to Mary.
  2. It is believed that the team will win. hoặc The team is believed to win.
  3. He was seen to leave the building.
  4. I will have my bike repaired by a mechanic.
  5. It is said that she is very talented. hoặc She is said to be very talented.

Nếu bạn cần luyện nhiều câu hơn và xem đáp án từng bước, hãy học tiếp bài bài tập câu bị động có đáp án.

Dạng 7: Bị Động Với Make, Let, Help

Một số động từ có cách chuyển bị động cần chú ý vì cấu trúc sau động từ thay đổi.

Với make, câu chủ động thường dùng động từ nguyên mẫu không to:

Chủ động: The teacher made him rewrite the essay.

Khi chuyển sang bị động, ta thêm to:

Bị động: He was made to rewrite the essay.

Với let, trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường tránh dạng bị động trực tiếp was let to.... Cách tự nhiên hơn là dùng be allowed to.

Chủ động: His parents let him go out.
Bị động tự nhiên: He was allowed to go out by his parents.

Với help, có thể gặp cả to V hoặc V nguyên mẫu trong chủ động. Khi viết bị động, dùng to V thường rõ ràng hơn.

Chủ động: She helped me finish the project.
Bị động: I was helped to finish the project.

Cách Chọn Dạng Bị Động Tường Thuật Cho Đúng Thì

Dạng tường thuật dễ sai nhất ở phần to V và to have V3/ed. Hãy so sánh thời điểm của hai hành động.

Hành động cùng thời hoặc sau thời điểm tường thuật

People say that he is honest.
He is said to be honest.

Ở đây, việc “anh ấy trung thực” được xem là đúng ở hiện tại, nên dùng to be.

Hành động xảy ra trước thời điểm tường thuật

People believe that she passed the exam.
She is believed to have passed the exam.

Việc “đã đỗ kỳ thi” xảy ra trước lúc người ta tin/nói, nên dùng to have passed.

Câu ở quá khứ

People thought that the building was dangerous.
The building was thought to be dangerous.

Động từ tường thuật thought ở quá khứ nên phần bị động là was thought. Sau đó vẫn dùng to be nếu hai ý cùng thời trong quá khứ.

Cách Học Câu Bị Động Đặc Biệt Không Bị Rối

Thay vì học thuộc một danh sách dài, bạn nên phân loại theo “dấu hiệu nhận biết”.

+----------------------+---------------------------+------------------------------+
| Dấu hiệu trong đề    | Dạng cần nghĩ tới         | Cách xử lý nhanh             |
+----------------------+---------------------------+------------------------------+
| give/send/show/tell  | Hai tân ngữ               | Chọn người nhận hoặc vật     |
| say/think/believe    | Bị động tường thuật       | It is said / S is said to    |
| have/get + O + V     | Nhờ ai làm gì             | have/get + O + V3            |
| see/hear/watch       | Động từ tri giác          | thêm to V hoặc giữ V-ing     |
| make/let/help        | Động từ đặc biệt          | make -> be made to V         |
+----------------------+---------------------------+------------------------------+

Khi gặp câu dài, đừng chuyển ngay. Hãy gạch chân động từ chính và xem nó thuộc nhóm nào trước. Việc phân loại đúng giúp bạn tránh lẫn giữa câu hai tân ngữ và câu tường thuật.

Kết Luận

Câu bị động đặc biệt vẫn dựa trên bản chất quen thuộc: nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động. Điểm khó là mỗi dạng có thêm một quy tắc nhỏ.

Hãy nhớ cách phân loại nhanh:

  • Có hai tân ngữ → chọn người nhận hoặc vật làm chủ ngữ.
  • Có say, believe, think, report → dùng bị động tường thuật.
  • Có have/get + object + V3 → nghĩa là nhờ hoặc sắp xếp để việc được làm.
  • Có modal verb → dùng modal + be + V3/ed.

Sau khi học xong các dạng này, bạn nên quay lại hub câu bị động trong tiếng Anh để hệ thống lại toàn bộ series và tránh nhầm giữa từng nhóm công thức.

Bài viết liên quan

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận