Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: Công Thức, Cách Dùng & 5 Lỗi Sai Học Sinh Cần Tránh
“I play game now.”
Câu này sai – nhưng lại rất nhiều bạn cấp 2, cấp 3 nói như vậy khi mới học lại tiếng Anh!
Lý do? Nhầm giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cực dễ hiểu – chỉ 5 phút là biết dùng, biết tránh lỗi!
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Là Gì? 🤔
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả:
- ✅ Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
- ✅ Hành động xảy ra xung quanh thời điểm nói (không nhất thiết đúng lúc đó)
- ✅ Hành động tạm thời
- ✅ Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần

Ví dụ dễ hiểu
| Câu tiếng Anh | Nghĩa | Giải thích |
| I am doing my homework now. | Tôi đang làm bài tập. | → Đang làm ngay lúc này! |
| She is staying with her aunt this week. | Cô ấy đang ở với dì tuần này. | → Tạm thời, không phải mãi mãi. |
| They are meeting the teacher tomorrow. | Họ sẽ gặp thầy cô ngày mai. | → Đã lên kế hoạch rồi. |
💡 Mẹo nhớ: Keyword là “đang” – hành động ĐANG xảy ra hoặc ĐANG được lên kế hoạch!
Công Thức Thì Hiện Tại Tiếp Diễn 📝
✅ Khẳng định
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| I | am + V-ing | I am studying English. |
| He / She / It | is + V-ing | She is cooking dinner. |
| You / We / They | are + V-ing | They are playing football. |
❌ Phủ định
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| I | am not + V-ing | I am not sleeping. |
| He / She / It | is not (isn’t) + V-ing | She isn’t watching TV. |
| You / We / They | are not (aren’t) + V-ing | They aren’t studying. |
❓ Nghi vấn
| Công thức | Ví dụ |
| Am + I + V-ing? | Am I doing it right? |
| Is + he/she/it + V-ing? | Is she cooking now? |
| Are + you/we/they + V-ing? | Are you doing your homework? |
💡 Mẹo nhớ công thức: “be + V-ing” – chỉ cần nhớ 3 chữ này!
🔥 Quy Tắc Thêm -ing Vào Động Từ (Quan Trọng!)
Đây là phần nhiều bạn hay quên – hãy học kỹ nhé!
| Quy tắc | Ví dụ | Kết quả |
| Thông thường: Thêm -ing | play, study, read | playing, studying, reading |
| Kết thúc bằng -e: Bỏ e, thêm -ing | make, write, come | making, writing, coming |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm: Gấp đôi phụ âm | run, stop, sit | running, stopping, sitting |
| Kết thúc bằng -ie: Đổi ie → y + -ing | lie, die | lying, dying |
⚠️ Những từ hay sai
| ❌ SAI | ✅ ĐÚNG |
| stoping | stopping |
| runing | running |
| makeing | making (bỏ e) |
| dieing | dying (đổi ie) |
🧠 Trick nhớ: Khi gặp từ ngắn (1 âm tiết) kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm → GẤP ĐÔI!
6 Dấu Hiệu Nhận Biết 🔍
Khi thấy những từ này, 90% dùng thì hiện tại tiếp diễn!
| Dấu hiệu | Nghĩa | Ví dụ |
| now | bây giờ | I’m eating now. |
| right now | ngay bây giờ | She’s sleeping right now. |
| at the moment | ngay lúc này | They’re studying at the moment. |
| at present | hiện tại | He’s working at present. |
| today / this week | hôm nay/tuần này | I’m learning English this week. |
| Look! / Listen! | Nhìn kìa! / Nghe kìa! | Look! The baby is crying. |
🧠 Trick nhớ nhanh: “NOW – RAM – TT – LL”
Now – Right now – At the Moment – Today/This week – Look/Listen
4 Cách Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn ✨
| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| 1. Đang xảy ra ngay lúc nói | I am eating lunch. | Đang ăn ngay bây giờ! |
| 2. Xảy ra xung quanh thời điểm nói | She is reading a new book. | Đang đọc (không nhất thiết lúc này) |
| 3. Hành động tạm thời | He is staying with friends this month. | Ở tạm thôi, không phải mãi mãi |
| 4. Kế hoạch tương lai gần | We are meeting her tomorrow. | Đã lên lịch rồi |
💡 Tip: Cách 1 và 4 là HAY GẶP NHẤT trong bài thi!
⚠️ 5 Lỗi Sai Học Sinh Hay Mắc
Đây là phần quan trọng nhất – hãy đọc kỹ để tránh mất điểm oan nhé!
Lỗi 1: Quên dùng “be” trước V-ing
| ❌ SAI | ✅ ĐÚNG |
| She cooking dinner. | She is cooking dinner. |
| I playing games. | I am playing games. |
📌 Nhớ: Phải có am/is/are trước V-ing!
Lỗi 2: Dùng thì hiện tại đơn thay vì tiếp diễn
| ❌ SAI | ✅ ĐÚNG |
| I eat breakfast now. | I am eating breakfast now. |
| She study at the moment. | She is studying at the moment. |
📌 Nhớ: Có “now/at the moment” → Dùng tiếp diễn!
Lỗi 3: Có “be” nhưng để động từ nguyên mẫu
| ❌ SAI | ✅ ĐÚNG |
| They are play football. | They are playing football. |
| He is watch TV. | He is watching TV. |
📌 Nhớ: Sau be phải có V-ing, không phải V nguyên mẫu!
Lỗi 4: Dùng “be” sai với chủ ngữ
| ❌ SAI | ✅ ĐÚNG |
| I is studying. | I am studying. |
| She are cooking. | She is cooking. |
📌 Nhớ: I → am | He/She/It → is | You/We/They → are
Lỗi 5: Thêm -ing sai chính tả
| ❌ SAI | ✅ ĐÚNG | Quy tắc |
| stoping | stopping | Gấp đôi p |
| runing | running | Gấp đôi n |
| makeing | making | Bỏ e |
| lieing | lying | Đổi ie → y |
⚡ **Lỗi 1 và 5 là HAY MẮC NHẤT! Hãy chú ý đặc biệt nhé!
So Sánh: Hiện Tại Tiếp Diễn vs Hiện Tại Đơn 🆚
Đây là cặp đôi hay bị nhầm nhất!
| Tiêu chí | Hiện Tại Tiếp Diễn | Hiện Tại Đơn |
| Focus | Hành động đang xảy ra | Thói quen, sự thật |
| Thời gian | Ngay bây giờ, tạm thời | Thường xuyên, luôn luôn |
| Dấu hiệu | now, at the moment, Look! | always, usually, every day |
| Công thức | be + V-ing | V / V-s/es |
Ví dụ so sánh
- I am eating breakfast now. (Đang ăn ngay lúc này)
- I eat breakfast every day. (Thói quen mỗi ngày)
- She is working from home this week. *(Tạm thời tuần này)
- She works from home. (Công việc thường xuyên)
💡 Tip vàng: Có now/at the moment → Tiếp diễn. Có every day/always → Đơn!
Bài Tập Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Có Đáp Án) 📚
Làm thử 10 câu này rồi check đáp án nhé!
Chia động từ trong ngoặc:
1. I _______ (study) English now.
2. She _______ (not/watch) TV at the moment.
3. _______ they _______ (play) football?
4. My mom _______ (cook) dinner right now.
5. Look! The baby _______ (cry).
6. He _______ (run) in the park now.
7. We _______ (not/sleep). We're awake!
8. _______ you _______ (listen) to music?
9. The children _______ (swim) in the pool.
10. I _______ (make) a cake for her birthday.
📝 Xem đáp án:
1. am studying
2. isn't watching / is not watching
3. Are ... playing
4. is cooking
5. is crying
6. is running (gấp đôi n)
7. aren't sleeping / are not sleeping
8. Are ... listening
9. are swimming (gấp đôi m)
10. am making (bỏ e)
💡 Mẹo Học Nhanh Từ POLA
Từ kinh nghiệm dạy hàng trăm học sinh mất gốc, thầy cô POLA chia sẻ 4 mẹo học nhanh:
1. ✅ Nhớ gốc: “be + V-ing” – chỉ cần 3 chữ này!
2. ✅ Nhớ dấu hiệu: *”NOW – RAM”* (Now, Right now, At the Moment)
3. ✅ Gấp đôi phụ âm: Từ ngắn = 1 nguyên âm + 1 phụ âm → GẤP ĐÔI!
4. ✅ So sánh với hiện tại đơn: Now → Tiếp diễn | Every day → Đơn
Tại POLA English Center, chúng mình áp dụng phương pháp 3E độc quyền:
🎮 Game-based Learning – Học qua trò chơi, không nhàm chán
👥 Peer Learning – Học cùng bạn cùng trình độ (8-15 bạn/lớp)
❤️ Emotion First – Xây dựng tình yêu tiếng Anh trước, kiến thức sẽ theo sau
📞 Liên Hệ POLA English Center
Muốn học tiếng Anh vui hơn, hiểu bài hơn, không sợ mất gốc? POLA sẵn sàng đồng hành!
📍 Nha Trang: 174 Ngô Gia Tự, TP. Nha Trang
📍 Đà Nẵng: 288 Nguyễn Văn Linh, TP. Đà Nẵng
📞 Hotline: 0934.148.542
📧 Email: <[email protected]>
🌐 Website: ngoaingupola.com
✨ Đăng ký học thử 2 buổi MIỄN PHÍ ngay hôm nay!

