Hiện tại đơn (Present Simple) – Cách dùng và bài tập thực hành
Bạn có cảm giác mỗi khi nghe thầy cô giảng về “Present Simple” là đầu óc… quay cuồng không? Nhìn bảng đầy công thức, nhưng đến khi làm bài thì lại quên mất “s/es” ở đâu ra?
Đừng lo! Bạn không đơn độc đâu. Tại POLA, 7 trong 10 học sinh mới đến cũng từng rối tung về thì này. Nhưng tin tốt là: Present Simple thực ra SIÊU DỄ nếu bạn hiểu đúng cách!
Hôm nay, mình sẽ giải thích thì hiện tại đơn dễ hiểu nhất có thể – không hàn lâm, không rối rắm, mà chỉ đơn giản như… nói chuyện với bạn thân vậy. Sau 10 phút đọc bài này, bạn sẽ tự tin dùng Present Simple ngay lập tức! 💪

🎯 Thì Hiện Tại Đơn Là Gì?
Định nghĩa đơn giản:
Thì Hiện tại đơn (Present Simple) là thì dùng để nói về:
- ✅ Thói quen – Những việc bạn làm hàng ngày, hàng tuần
- ✅ Sự thật hiển nhiên – Những điều ai cũng biết (như mặt trời mọc hướng đông)
- ✅ Lịch trình cố định – Giờ tàu chạy, giờ học, giờ phim chiếu
Ví dụ thực tế:
🌅 Thói quen:
- “I wake up at 6 a.m. every day.” (Mình dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- “She goes to school by bike.” (Bạn ấy đi học bằng xe đạp.)
🌍 Sự thật:
- “The sun rises in the east.” (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- “Water boils at 100°C.” (Nước sôi ở 100 độ C.)
⏰ Lịch trình:
- “The class starts at 7 a.m.” (Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ sáng.)
- “The train leaves at 9 p.m.” (Chuyến tàu rời đi lúc 9 giờ tối.)
💡 Mẹo nhớ nhanh:
Thì Hiện tại đơn = Những việc LẶP ĐI LẶP LẠI hoặc LUÔN ĐÚNG!
📝 Công Thức Thì Hiện Tại Đơn
Đây là phần quan trọng nhất! Nhưng đừng sợ, mình sẽ chia nhỏ ra để bạn dễ nhớ nhé.
1️⃣ Câu Khẳng Định (Affirmative)
Với động từ thường:
S + V(s/es) + O
Quy tắc thêm s/es:
|
Chủ ngữ 5137_fcaed4-60> |
Động từ 5137_627ed4-16> |
Ví dụ 5137_59fed1-7a> |
|
I / We / You / They 5137_21e772-87> |
Giữ nguyên 5137_8f14c0-7e> |
I play football. 5137_40f2e1-0e> |
|
He / She / It 5137_078b14-bb> |
Thêm s hoặc es 5137_69ce59-f3> |
She plays football. 5137_e0bc6b-b9> |
📌 Khi nào thêm “es”?
Thêm “es” khi động từ tận cùng là: o, s, x, z, ch, sh
✅ Ví dụ:
- go → goes (He goes to school.)
- watch → watches (She watches TV.)
- wash → washes (My mom washes dishes.)
📌 Trường hợp đặc biệt với “y”:
- Nếu trước “y” là phụ âm → Đổi “y” thành “ies“
study → studies, cry → cries - Nếu trước “y” là nguyên âm (a, e, i, o, u) → Giữ nguyên “y” + thêm “s”
play → plays, enjoy → enjoys
📌 Động từ “have” đặc biệt:
- have (với I/You/We/They) → has (với He/She/It)
- I have a cat. → She has a cat.
Với động từ “to be” (am/is/are):
S + am/is/are + N/Adj
|
Chủ ngữ 5137_57c6e8-7f> |
To be 5137_faf4ab-32> |
Ví dụ 5137_736990-9e> |
|
I 5137_8e7480-71> |
am 5137_f46de9-f3> |
I am a student. 5137_f5d9cd-ff> |
|
He / She / It 5137_00878d-04> |
is 5137_ea1116-f8> |
She is 14 years old. 5137_23cb74-a4> |
|
We / You / They 5137_60b9e8-f0> |
are 5137_3ce10e-57> |
They are my friends. 5137_7542e9-f1> |
⚡ Tips: Bạn có thể viết tắt:
I am = I’m, She is = She’s, They are = They’re
2️⃣ Câu Phủ Định (Negative)
Với động từ thường:
S + do/does + not + V(nguyên mẫu) + O
Quy tắc:
- I/You/We/They → do not (= don’t)
- He/She/It → does not (= doesn’t)
✅ Ví dụ:
- I don’t like coffee. (Mình không thích cà phê.)
- She doesn’t go to school on Sunday. (Bạn ấy không đi học vào Chủ nhật.)
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG:
Khi có does, động từ phải về nguyên mẫu (không thêm s/es)!
❌ SAI: She doesn’t likes coffee.
✅ ĐÚNG: She doesn’t like coffee.
Với động từ “to be”:
S + am/is/are + not + N/Adj
✅ Ví dụ:
- I am not hungry. (Mình không đói.)
- He is not (isn’t) tall. (Bạn ấy không cao.)
- They are not (aren’t) from Vietnam. (Họ không đến từ Việt Nam.)
3️⃣ Câu Hỏi (Questions)
Với động từ thường:
Do/Does + S + V(nguyên mẫu) + O?
✅ Ví dụ:
- Do you like English? (Bạn có thích tiếng Anh không?)
- Does she play the piano? (Bạn ấy có chơi piano không?)
Trả lời:
- Yes, I do. / No, I don’t.
- Yes, she does. / No, she doesn’t.
Với động từ “to be”:
Am/Is/Are + S + N/Adj?
✅ Ví dụ:
- Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)
- Is he from Ha Noi? (Bạn ấy có phải đến từ Hà Nội không?)
Trả lời:
- Yes, I am. / No, I’m not.
- Yes, he is. / No, he isn’t.
🕐 Khi Nào Dùng Thì Hiện Tại Đơn?
Đây là 6 trường hợp phổ biến nhất mà bạn sẽ dùng Present Simple:
1. 🔁 Thói quen hàng ngày
Diễn tả những việc bạn làm thường xuyên, lặp đi lặp lại.
✅ Ví dụ:
- I wake up at 6 a.m. every morning. (Mình thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- She brushes her teeth twice a day. (Bạn ấy đánh răng 2 lần mỗi ngày.)
- We have breakfast at 7 a.m. (Chúng mình ăn sáng lúc 7 giờ.)
Dấu hiệu: every day, every week, always, usually, often, sometimes, never
2. 🌍 Sự thật hiển nhiên, chân lý
Những điều ai cũng biết, không bao giờ thay đổi.
✅ Ví dụ:
- The Earth orbits the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- Cats drink milk. (Mèo uống sữa.)
- Vietnam has 54 ethnic groups. (Việt Nam có 54 dân tộc.)
3. ⏰ Lịch trình cố định
Giờ tàu, giờ xe, giờ học, giờ phim… những thứ ĐÃ CÓ SẴN trong thời gian biểu.
✅ Ví dụ:
- The train leaves at 9 p.m. (Chuyến tàu rời đi lúc 9 giờ tối.)
- My class starts at 7 a.m. and ends at 11:30 a.m. (Lớp học của mình bắt đầu lúc 7 giờ sáng và kết thúc lúc 11:30.)
- The movie begins at 8 p.m. (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
4. 🎭 Đặc điểm, tính cách của người/vật
Những đặc điểm LÂU DÀI, khó thay đổi.
✅ Ví dụ:
- My sister is very kind. (Chị mình rất tốt bụng.)
- He loves dogs. (Bạn ấy yêu chó.)
- This book has 200 pages. (Quyển sách này có 200 trang.)
5. ❤️ Cảm xúc, suy nghĩ hiện tại
Với các động từ: like, love, hate, want, need, believe, know, understand…
✅ Ví dụ:
- I love my family. (Mình yêu gia đình mình.)
- She hates getting up early. (Bạn ấy ghét dậy sớm.)
- We believe in you! (Chúng mình tin vào bạn!)
⚠️ Chú ý: Các động từ này KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn!
❌ SAI: I am loving my family.
✅ ĐÚNG: I love my family.
6. 📢 Câu điều kiện loại 1
Trong cấu trúc: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu)
✅ Ví dụ:
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ thi đỗ.)
- If it rains, we will stay home. (Nếu trời mưa, chúng mình sẽ ở nhà.)
🔍 Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn
Khi thấy những từ này trong câu → 99% là dùng Hiện tại đơn!
📌 Trạng từ chỉ tần suất:
|
Từ 5137_652074-b7> |
Nghĩa 5137_28ff62-62> |
Ví dụ 5137_fd44b9-97> |
|
Always 5137_97843f-33> |
Luôn luôn 5137_b080b7-ef> |
I always wake up at 6 a.m. 5137_5d03b0-6b> |
|
Usually 5137_e2d4ff-4e> |
Thường thường 5137_8d261b-03> |
She usually walks to school. 5137_8bc877-54> |
|
Often 5137_0a56a0-44> |
Thường xuyên 5137_0ce64e-53> |
We often play football. 5137_601213-ef> |
|
Sometimes 5137_e2fd8d-7d> |
Thỉnh thoảng 5137_16b5d3-81> |
He sometimes watches TV. 5137_72ddb6-a5> |
|
Rarely 5137_885fb3-5f> |
Hiếm khi 5137_fc572b-f8> |
They rarely eat fast food. 5137_39d0e5-54> |
|
Seldom 5137_eebd16-b5> |
Hiếm khi 5137_4afafd-58> |
I seldom go to bed late. 5137_1abded-00> |
|
Never 5137_2a6886-7e> |
Không bao giờ 5137_6bb96c-0a> |
She never tells lies. 5137_9dd96f-d8> |
📍 Vị trí: Đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ to be
✅ I always go to school.
✅ She is always late.
📌 Cụm từ chỉ thời gian:
- Every + day/week/month/year/morning/afternoon/evening/night
- every day (mỗi ngày)
- every Monday (mỗi thứ Hai)
- every week (mỗi tuần)
- Once/Twice/Three times + a day/week/month/year
- once a week (một lần mỗi tuần)
- twice a day (hai lần mỗi ngày)
- three times a month (ba lần mỗi tháng)
- In the morning/afternoon/evening
- in the morning (vào buổi sáng)
⚠️ Những Lỗi Sai Thường Gặp Nhất
Học sinh lớp 6-9 hay mắc 5 lỗi này. Hãy tránh nhé!
❌ Lỗi 1: Quên thêm “s/es” với He/She/It
❌ SAI: She like pizza.
✅ ĐÚNG: She likes pizza.
❌ SAI: My brother play football.
✅ ĐÚNG: My brother plays football.
💡 Mẹo: Hễ thấy He/She/It (hoặc tên riêng số ít) → Nhớ ngay +s/es!
❌ Lỗi 2: Dùng “do” thay vì “does” với He/She/It
❌ SAI: Do she like coffee?
✅ ĐÚNG: Does she like coffee?
❌ SAI: He do not go to school.
✅ ĐÚNG: He does not (doesn’t) go to school.
❌ Lỗi 3: Thêm “s” sau “does/doesn’t”
Đây là lỗi CỰC KỲ PHỔ BIẾN!
❌ SAI: She doesn’t likes coffee.
✅ ĐÚNG: She doesn’t like coffee. (động từ về nguyên mẫu)
❌ SAI: Does he goes to school?
✅ ĐÚNG: Does he go to school?
🔥 Nhớ kỹ: Có does/doesn’t rồi thì động từ KHÔNG thêm s/es nữa!
❌ Lỗi 4: Dùng “is/are” thay vì “do/does” để tạo câu hỏi
❌ SAI: Is she like reading?
✅ ĐÚNG: Does she like reading?
❌ SAI: Are you go to school?
✅ ĐÚNG: Do you go to school?
💡 Phân biệt:
- Is/Are + tính từ/danh từ → Are you hungry?
- Do/Does + động từ → Do you like pizza?
❌ Lỗi 5: Nhầm lẫn giữa “have” và “has”
❌ SAI: She have two cats.
✅ ĐÚNG: She has two cats.
❌ SAI: They has a big house.
✅ ĐÚNG: They have a big house.
📌 Quy tắc: He/She/It → has | I/We/You/They → have
🆚 So Sánh: Hiện Tại Đơn vs Hiện Tại Tiếp Diễn
Nhiều bạn hay nhầm lẫn 2 thì này. Hãy phân biệt nhé!
|
Tiêu chí 5137_320264-0f> |
Hiện tại đơn 5137_405d04-a2> |
Hiện tại tiếp diễn 5137_ae1fc2-b7> |
|
Công thức 5137_84cd3b-7f> |
S + V(s/es) 5137_53e719-10> |
S + am/is/are + V-ing 5137_53cbb8-43> |
|
Khi nào dùng? 5137_8cb647-95> |
Thói quen, sự thật 5137_e9ff2a-ec> |
Hành động đang xảy ra 5137_832f41-4f> |
|
Dấu hiệu 5137_80c704-30> |
always, often, every day 5137_0a90c8-85> |
now, at the moment, at present 5137_7ce868-a8> |
|
Ví dụ 5137_a3f682-af> |
I go to school every day. 5137_500481-fa> |
I am going to school now. 5137_6c4ba7-01> |
Ví dụ so sánh:
🔵 Hiện tại đơn (thói quen):
- She plays tennis every Sunday. (Bạn ấy chơi tennis mỗi Chủ nhật.)
🟢 Hiện tại tiếp diễn (đang diễn ra):
- She is playing tennis now. (Bạn ấy đang chơi tennis bây giờ.)
💪 Cách Học Thì Hiện Tại Đơn Hiệu Quả
Đừng chỉ đọc lý thuyết rồi bỏ qua! Hãy THỰC HÀNH mỗi ngày nhé:
📌 Mẹo 1: Viết nhật ký bằng tiếng Anh
Mỗi tối, viết 3-5 câu về ngày hôm nay bằng Present Simple:
- I wake up at 6 a.m.
- I go to school by bike.
- I study 5 subjects today.
- I play games in the evening.
→ Chỉ 5 phút/ngày, sau 1 tuần bạn sẽ TỰ ĐỘNG dùng đúng!
📌 Mẹo 2: Nói về thói quen của bản thân
Hãy thử nói to 10 câu về thói quen của bạn:
- I always brush my teeth before bed.
- I usually have breakfast at 7 a.m.
- I sometimes play football with friends.
📌 Mẹo 3: Làm bài tập mỗi ngày
Luyện tập 10-15 câu/ngày sẽ giúp não bộ GHI NHỚ công thức tự động!
✍️ Bài Tập Thực Hành
Bây giờ đến lượt bạn thử sức! Làm các bài tập dưới đây để kiểm tra xem mình đã hiểu chưa nhé.
Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- My sister _________ (go) to school every day.
- They _________ (not like) vegetables.
- _________ you _________ (play) football on weekends?
- The sun _________ (rise) in the east.
- She _________ (watch) TV every evening.
- My parents _________ (have) a small house.
- He _________ (not speak) English well.
- _________ your brother _________ (study) at university?
- Water _________ (boil) at 100 degrees Celsius.
- I _________ (brush) my teeth twice a day.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- She ______ to school by bus.
- a) go
- b) goes
- c) going
- ______ he like pizza?
- a) Do
- b) Does
- c) Is
- They ______ homework every afternoon.
- a) does
- b) do
- c) doing
- My cat ______ milk every morning.
- a) drink
- b) drinks
- c) drinking
- ______ you live in Ha Noi?
- a) Do
- b) Does
- c) Are
Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
- She don’t like coffee. → _________________
- Do he go to school? → _________________
- My brother play football every Sunday. → _________________
- They doesn’t have a car. → _________________
- Is she likes reading books? → _________________
Bài 4: Viết câu hoàn chỉnh
Dùng từ gợi ý và thì hiện tại đơn để viết câu hoàn chỉnh:
- I / go / school / every day → _________________________________
- She / not / like / chocolate → _________________________________
- They / play / basketball / on weekends → _________________________________
- He / watch / TV / every evening / ? → _________________________________
- The train / leave / at 9 p.m. → _________________________________
Bài 5: Hoàn thành đoạn văn
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
My name (1. be) ________ Minh. I (2. be) ________ 13 years old. I (3. live) ________ in Nha Trang with my family. Every day, I (4. wake up) ________ at 6 a.m. I (5. have) ________ breakfast at 6:30 and (6. go) ________ to school at 7 a.m.
My school (7. start) ________ at 7:15 and (8. end) ________ at 11:30. After school, I usually (9. play) ________ football with my friends. In the evening, I (10. do) ________ my homework and (11. watch) ________ TV. I (12. not go) ________ to bed late because I (13. need) ________ to wake up early.
📚 Đáp Án Bài Tập
Đáp án Bài 1:
- goes
- don’t like
- Do / play
- rises
- watches
- have
- doesn’t speak
- Does / study
- boils
- brush
Đáp án Bài 2:
- b) goes
- b) Does
- b) do
- b) drinks
- a) Do
Đáp án Bài 3:
- She doesn’t like coffee.
- Does he go to school?
- My brother plays football every Sunday.
- They don’t have a car.
- Does she like reading books?
Đáp án Bài 4:
- I go to school every day.
- She doesn’t like chocolate.
- They play basketball on weekends.
- Does he watch TV every evening?
- The train leaves at 9 p.m.
Đáp án Bài 5:
- is
- am
- live
- wake up
- have
- go
- starts
- ends
- play
- do
- watch
- don’t go
- need
🎯 Kết Luận
Vậy là bạn đã nắm được thì hiện tại đơn dễ hiểu rồi đấy! 🎉
Tóm tắt lại 3 điểm quan trọng nhất:
- Công thức cơ bản:
- Khẳng định: S + V(s/es)
- Phủ định: S + don’t/doesn’t + V(nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Do/Does + S + V(nguyên mẫu)?
- Nhớ kỹ: He/She/It → Thêm s/es (hoặc dùng does)
- Dấu hiệu: always, often, usually, every day, never…
Mất gốc tiếng Anh không đáng sợ – Bỏ cuộc mới đáng lo! Present Simple là nền tảng để bạn học tốt các thì khác. Chỉ cần luyện tập 10-15 phút mỗi ngày, sau 2 tuần bạn sẽ dùng thành thạo!
🌟 Học Tiếng Anh Hiệu Quả Hơn Tại POLA
Bạn vẫn cảm thấy khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh? Bạn muốn có người hướng dẫn tận tình từng bước một?
POLA English Center – Chuyên gia mất gốc tiếng Anh dành cho học sinh lớp 6-12 tại Nha Trang và Đà Nẵng, chúng mình sẽ giúp bạn:
✅ Hiểu rõ ngữ pháp qua phương pháp Game-based Learning – Học qua trò chơi vui vẻ
✅ Lớp nhỏ chỉ 8-15 bạn – Giáo viên theo sát từng em, sửa lỗi ngay lập tức
✅ Không sợ sai – Học cùng bạn cùng trình độ, ai cũng cùng tiến bộ
✅ 95% học viên cải thiện 1.5-2.0 điểm chỉ sau 3 tháng
🎁 Đặc biệt: Học thử 2 buổi MIỄN PHÍ – Trải nghiệm không mất tiền!
📞 Đăng ký ngay: Liên hệ POLA qua hotline 0934.148.542 để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!

