Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: Công Thức, Cách Dùng & 5 Lỗi Sai
Bạn có bao giờ bối rối không biết khi nào dùng was/were + V-ing, khi nào dùng V2/V-ed không? Hay bạn thường xuyên mắc lỗi khi chia động từ ở thì quá khứ?
Đừng lo! Bạn không đơn độc đâu. Nhiều bạn học sinh cũng hay nhầm lẫn giữa thì Quá Khứ Đơn và thì Quá Khứ Tiếp Diễn.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) từ A-Z: công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, và quan trọng nhất là 5 lỗi sai thường gặp mà học sinh hay mắc phải. Bài này là một phần trong series 12 Thì Trong Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc, giúp bạn nắm vững nền tảng ngữ pháp.
Sẵn sàng chưa? Bắt đầu thôi! 🚀
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) Là Gì?
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous), còn gọi là Past Progressive, là thì dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ đơn giản:
- Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV.
- → I was watching TV at 8pm yesterday.
Tưởng tượng bạn đang xem một bộ phim về quá khứ, rồi bấm nút PAUSE tại một thời điểm nào đó. Những gì đang diễn ra trong khung hình “pause” đó chính là Past Continuous! 🎬
Khác với thì Quá Khứ Đơn (diễn tả hành động đã hoàn tất), Past Continuous nhấn mạnh hành động đang diễn ra và chưa kết thúc tại thời điểm đó.
Công Thức Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Công thức của thì Quá Khứ Tiếp Diễn khá đơn giản. Bạn chỉ cần nhớ:
📌 Công Thức Chung
S + was/were + V-ing
Lưu ý quan trọng:
- I / He / She / It → dùng was
- You / We / They → dùng were
Bây giờ, hãy cùng xem 3 dạng câu nhé!
1. Câu Khẳng Định
Công thức: S + was/were + V-ing
Ví dụ:
- I was studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
- They were playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
- She was reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
2. Câu Phủ Định
Công thức: S + was/were + NOT + V-ing
Rút gọn: wasn’t / weren’t
Ví dụ:
- She wasn’t listening to music. (Cô ấy không đang nghe nhạc.)
- We weren’t doing homework. (Chúng tôi không đang làm bài tập.)
- I wasn’t sleeping. (Tôi không đang ngủ.)
3. Câu Nghi Vấn
Công thức: Was/Were + S + V-ing?
Trả lời:
- Yes, S + was/were.
- No, S + wasn’t/weren’t.
Ví dụ:
- Were you sleeping? (Bạn có đang ngủ không?)
- Yes, I was. / No, I wasn’t.
- Was he working? (Anh ấy có đang làm việc không?)
- Yes, he was. / No, he wasn’t.
📊 Bảng Tổng Hợp Công Thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | I was studying. |
| Phủ định | S + was/were + NOT + V-ing | She wasn’t listening. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you sleeping? |
Khi Nào Dùng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn?
Có 5 trường hợp chính khi bạn cần dùng thì Quá Khứ Tiếp Diễn. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
✅ Cách Dùng 1: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
Khi bạn muốn nói về một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, dùng Past Continuous.
Ví dụ:
- At 9pm last night, I was reading a book.(Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang đọc sách.)
- At this time yesterday, they were having lunch.
(Vào giờ này hôm qua, họ đang ăn trưa.)
✅ Cách Dùng 2: Hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào
Đây là cách dùng siêu quan trọng và hay gặp nhất!
Công thức:
- S + was/were + V-ing + when + S + V2/V-ed
- (Hành động đang diễn ra) + when + (Hành động xen vào)
Ví dụ:
- I was watching TV when my mom came home.(Tôi đang xem TV thì mẹ tôi về nhà.)
- She was cooking when the phone rang.
(Cô ấy đang nấu ăn thì điện thoại reo.)
Lưu ý: Hành động đang diễn ra (dài hơn) dùng Past Continuous, hành động xen vào (ngắn hơn) dùng Past Simple.
✅ Cách Dùng 3: Hai hành động xảy ra song song trong quá khứ
Khi 2 hành động cùng xảy ra đồng thời trong quá khứ, dùng while để nối.
Công thức:
- While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing
Ví dụ:
- While I was cooking, my brother was playing games.(Trong khi tôi đang nấu ăn, anh trai tôi đang chơi game.)
- While she was studying, her sister was listening to music.
(Trong khi cô ấy đang học bài, em gái cô ấy đang nghe nhạc.)
✅ Cách Dùng 4: Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (thường mang tính phàn nàn)
Khi muốn nhấn mạnh một hành động lặp đi lặp lại hoặc thể hiện sự khó chịu, ta dùng Past Continuous với always.
Ví dụ:
- He was always coming late to class.(Anh ấy lúc nào cũng đi học muộn.)
- She was always complaining about everything.
(Cô ấy lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ.)
✅ Cách Dùng 5: Miêu tả bối cảnh trong câu chuyện quá khứ
Khi kể chuyện, Past Continuous được dùng để miêu tả bối cảnh (background).
Ví dụ:
- The sun was shining. Birds were singing. It was a beautiful morning.
(Mặt trời đang chiếu sáng. Chim chóc đang hót. Đó là một buổi sáng tuyệt đẹp.)
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Làm sao để biết khi nào cần dùng thì Quá Khứ Tiếp Diễn? Hãy chú ý những dấu hiệu sau đây:
🕐 At + thời gian cụ thể + in the past
- At 8pm yesterday (Lúc 8h tối qua)
- At this time last week (Vào giờ này tuần trước)
- At 10am last Monday (Lúc 10h sáng thứ Hai tuần trước)
Ví dụ:
- At 7pm yesterday, I was having dinner.
🔔 When + Past Simple
Khi thấy when + câu ở Past Simple, câu còn lại thường ở Past Continuous.
Ví dụ:
- I was studying when you called.
- She was sleeping when I came home.
⏰ While
While thường đi với Past Continuous.
Ví dụ:
- While I was walking to school, it started to rain.
- While they were talking, I was working.
📅 All day/all morning/all afternoon + yesterday/last week
- All day yesterday (Cả ngày hôm qua)
- All morning last Sunday (Cả buổi sáng Chủ Nhật tuần trước)
Ví dụ:
- I was studying all day yesterday.
💡 Mẹo Nhớ
Khi thấy 2 hành động trong quá khứ, hãy tự hỏi:
- Hành động nào đang xảy ra (dài hơn)? → Past Continuous
- Hành động nào xen vào (ngắn hơn)? → Past Simple
Phân Biệt Thì Quá Khứ Đơn và Quá Khứ Tiếp Diễn
Đây là phần nhiều bạn hay nhầm lẫn nhất! Hãy cùng so sánh để hiểu rõ sự khác biệt nhé.
📊 Bảng So Sánh
| Tiêu chí | Past Simple | Past Continuous |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Hành động hoàn tất, đã kết thúc | Hành động đang diễn ra (chưa kết thúc) |
| Công thức | S + V2/V-ed | S + was/were + V-ing |
| Thời điểm | Xác định (yesterday, last week) | Đang xảy ra tại thời điểm (at 8pm) |
| Ví dụ | Iwatched TV yesterday. | Iwas watching TV at 8pm. |
🔍 So Sánh Ví Dụ
Past Simple:
- I watched TV last night. (Tôi đã xem TV tối qua.) → Hành động đã xong.
Past Continuous:
- I was watching TV at 9pm last night. (Tôi đang xem TV lúc 9h tối qua.) → Hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
🤝 Khi Nào Dùng Cùng Nhau?
Hai thì này thường xuất hiện cùng nhau trong một câu:
- Hành động đang xảy ra (Past Continuous) + hành động xen vào (Past Simple)
Ví dụ:
- I was studying (Past Continuous) when you called (Past Simple).
- She was cooking (Past Continuous) when the doorbell rang (Past Simple).
💡 Muốn hiểu sâu hơn về Past Simple? Đọc ngay bài: Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
5 Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Đây là phần QUAN TRỌNG NHẤT giúp bạn tránh mắc lỗi! Hãy check xem bạn có mắc lỗi nào dưới đây không nhé.
❌ Lỗi 1: Quên Thêm -ing Vào Động Từ
Đây là lỗi phổ biến nhất!
❌ SAI:
I was watch TV.
✅ ĐÚNG:
I was watching TV.
Giải thích: Past Continuous phải có V-ing, không được dùng động từ nguyên mẫu.
❌ Lỗi 2: Nhầm was/were
Nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa was và were.
❌ SAI:
They was playing.
I were studying.
✅ ĐÚNG:
They were playing.
I was studying.
Nhớ kỹ:
- I / He / She / It → was
- You / We / They → were
❌ Lỗi 3: Dùng Past Continuous Với Động Từ Trạng Thái (State Verbs)
Một số động từ KHÔNG được dùng ở dạng Continuous, gọi là State Verbs (động từ trạng thái).
❌ SAI:
I was knowing the answer.
She was loving chocolate.
✅ ĐÚNG:
I knew the answer.
She loved chocolate.
Danh sách State Verbs thường gặp:
- Suy nghĩ: know, understand, believe, think (khi = believe), remember, forget
- Cảm xúc: love, like, hate, want, need, prefer
- Sở hữu: have (= own), belong, own, possess
- Giác quan: see, hear, smell, taste
Lưu ý: Các động từ này chỉ dùng ở Past Simple, không dùng Past Continuous.
❌ Lỗi 4: Nhầm Lẫn When và While
❌ SAI:
When I was studying, you called. (Nghe sao sao ấy nhỉ?)
✅ ĐÚNG:
- While I was studying, you called.HOẶC
- I was studying when you called.
Quy tắc:
- When + Past Simple (hành động ngắn)
- While + Past Continuous (hành động dài)
❌ Lỗi 5: Quên was/were Trong Câu
❌ SAI:
I studying at 8pm.
They playing football.
✅ ĐÚNG:
I was studying at 8pm.
They were playing football.
Giải thích: Câu Past Continuous BẮT BUỘC phải có was/were, không được bỏ!
💡 Mẹo Nhỏ: Check 3 Điều Trước Khi Nộp Bài
Khi viết câu Past Continuous, hãy tự kiểm tra 3 điều này:
- ✅ Có was/were chưa?
- ✅ Có V-ing chưa?
- ✅ Was/were có đúng với chủ ngữ chưa? (I/He/She/It → was | You/We/They → were)
Nếu 3 điều trên đều OK, chúc mừng bạn đã viết đúng! 🎉
Bài Tập Thực Hành Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Học xong lý thuyết rồi, giờ hãy thực hành để nhớ lâu hơn nhé! 💪
📝 Bài Tập 1: Chia Động Từ Trong Ngoặc
Chia động từ trong ngoặc ở dạng Past Continuous.
- I __ (watch) TV at 8pm yesterday.
- They __ (play) football when it started to rain.
- She __ (not/listen) to music at that time.
- _ you _ (sleep) at 10pm last night?
- We __ (study) English all morning yesterday.
- He _ (read) a book while his sister _ (cook).
- What _ you _ (do) at 7am this morning?
- I __ (walk) to school when I saw my friend.
- They __ (not/work) at 9am yesterday.
- The birds __ (sing) when I woke up.
📝 Bài Tập 2: Chọn Đáp Án Đúng
- I _ TV when you called me.
- A. watch
- B. was watching
- C. watched
- They _ football at 5pm yesterday.
- A. were playing
- B. was playing
- C. played
- She _ to music while she _ homework.
- A. listened / did
- B. was listening / was doing
- C. was listening / did
- _ you sleeping when I came home?
- A. Was
- B. Were
- C. Did
- He _ always _ late to class.
- A. was / come
- B. was / coming
- C. were / coming
📝 Bài Tập 3: Tìm và Sửa Lỗi Sai
Mỗi câu dưới đây có 1 lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- I was study at 9pm last night.
- They was playing games when I called.
- She were cooking when the phone rang.
- We was knowing the answer.
- He studying all day yesterday.
✅ Đáp Án
Bài tập 1:
- was watching
- were playing
- wasn’t listening (was not listening)
- Were … sleeping
- were studying
- was reading / was cooking
- were … doing
- was walking
- weren’t working (were not working)
- were singing
Bài tập 2:
- B
- A
- B
- B
- B
Bài tập 3:
- I was studying at 9pm last night. (study → studying)
- They were playing games when I called. (was → were)
- She was cooking when the phone rang. (were → was)
- We knew the answer. (was knowing → knew – state verb không dùng continuous)
- He was studying all day yesterday. (thiếu “was”)
Kết Luận
Vậy là bạn đã hiểu rõ về thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) rồi đấy! 🎉
Tóm tắt nhanh:
- Công thức: S + was/were + V-ing
- Dùng khi: Hành động đang xảy ra tại thời điểm trong quá khứ, hoặc hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.
- Dấu hiệu: at + thời gian, when, while, all day yesterday…
- Lưu ý: Tránh 5 lỗi thường gặp (quên -ing, nhầm was/were, dùng với state verbs, nhầm when/while, quên was/were).
Mẹo học hiệu quả: Hãy thực hành viết câu và làm bài tập thường xuyên. Đừng chỉ học lý thuyết, hãy ÁP DỤNG vào thực tế nhé!
💬 Cần Hỗ Trợ Học Ngữ Pháp?
Nếu bạn cảm thấy học ngữ pháp một mình hơi khó, hoặc muốn có môi trường học vui vẻ, không áp lực, POLA English có thể giúp bạn!
Tại POLA:
- ✅ Lớp nhỏ 8-15 bạn – Giáo viên quan tâm từng bạn
- ✅ Học qua game và hoạt động thực tế – Ngữ pháp không còn khô khan
- ✅ Cam kết 95% cải thiện 1.5-2 điểm sau 3 tháng
📞 Hotline: 0934.148.542
📍 Nha Trang: 174 Ngô Gia Tự
📍 Đà Nẵng: 288 Nguyễn Văn Linh
🌐 Website: ngoaingupola.com
✨ Đăng ký học thử 2 buổi MIỄN PHÍ ngay hôm nay!
Chúc bạn học tốt! 🌟

